不能自已
—
Gợi nhớ
Từ "不能自已" (bù néng zì yǐ) nghĩa là "Không thể tự kiềm chế cảm xúc, vô cùng xúc động", ghép bởi: 不 (bù): không + 能 (néng): có thể + 自 (zì): Tự bản thân + 已 (yǐ): đã.
Thành phần cấu tạo
不能自已
Không thể tự kiềm chế cảm xúc, vô cùng xúc động
一
个 (biến thể)
厶
月
匕匕
自
Phân tích từ 不能自已
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Không thể tự kiềm chế cảm xúc, vô cùng xúc động
Ví dụ (3)
听到好消息后,他高兴得不能自已。
Sau khi nghe thấy tin tốt, anh ấy vui mừng đến mức không kiềm chế nổi.
看着感人的画面,她激动得悲伤不能自已。
Nhìn thước phim cảm động, cô ấy xúc động đau thương không kiềm chế nổi.
比赛胜利的那一刻,全场观众欢呼不能自已。
Khoảnh khắc trận đấu chiến thắng, toàn thể khán giả reo hò không kiềm chế nổi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây