Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
不能自已
bù néng zì yǐ
Không thể tự kiềm chế cảm xúc, vô cùng xúc động
Hán việt: bưu nai tự dĩ
—

Gợi nhớ

Từ "不能自已" (bù néng zì yǐ) nghĩa là "Không thể tự kiềm chế cảm xúc, vô cùng xúc động", ghép bởi: 不 (bù): không + 能 (néng): có thể + 自 (zì): Tự bản thân + 已 (yǐ): đã.

Thành phần cấu tạo

不能自已
bù néng zì yǐ
Không thể tự kiềm chế cảm xúc, vô cùng xúc động
一
个 (biến thể)
厶
月
匕匕
自

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:Không thể tự kiềm chế cảm xúc, vô cùng xúc động
Ví dụ (3)
tīng dào听到hǎo xiāo xi好消息hòu后,tā他gāo xìng高兴de得bù néng zì yǐ不能自已。
Sau khi nghe thấy tin tốt, anh ấy vui mừng đến mức không kiềm chế nổi.
kàn zhe看着gǎn rén感人de的huà miàn画面,tā她jī dòng激动de得bēi shāng悲伤bù néng zì yǐ不能自已。
Nhìn thước phim cảm động, cô ấy xúc động đau thương không kiềm chế nổi.
bǐ sài比赛shèng lì胜利de的nà yí kè那一刻,quán chǎng全场guān zhòng观众huān hū欢呼bù néng zì yǐ不能自已。
Khoảnh khắc trận đấu chiến thắng, toàn thể khán giả reo hò không kiềm chế nổi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây