文学名著
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:danh tác văn học kinh điển
Ví dụ (3)
图书馆里收藏了大量中外文学名著。
Trong thư viện sưu tầm lượng lớn các danh tác văn học trong và ngoài nước.
阅读文学名著能提升一个人的文化素养。
Đọc danh tác văn học có thể nâng cao phẩm chất văn hóa của một người.
这部文学名著被改编成了多部电影。
Danh tác văn học này đã được chuyển thể thành nhiều bộ phim.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây