各有各的
—
Phân tích từ 各有各的
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:mỗi người/cái đều có nét riêng
Ví dụ (3)
每个人都有自己的优点,各有各的特色。
Mỗi người đều có ưu điểm của mình, mỗi người mỗi nét đặc sắc.
两种方案各有各的好处,很难取舍。
Hai loại phương án mỗi cái có một điểm tốt, rất khó đắn đo đong đếm.
大自然中百花齐放,各有各的姿态。
Trong thiên nhiên trăm hoa đua nở, mỗi loài một dáng vẻ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây