这一双
—
Phân tích từ 这一双
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:một đôi này
Ví dụ (3)
这一双皮鞋穿着非常舒服。
Đôi giày da này đi vào vô cùng dễ chịu.
爷爷用这一双手打拼出了家业。
Ông nội dùng đôi tay này gầy dựng nên cơ nghiệp.
这一双筷子是竹子做的。
Đôi đũa này làm từ tre.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây