人为原因
—
Phân tích từ 人为原因
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nguyên nhân xuất phát từ hành vi con người
Ví dụ (3)
经过调查,这次火灾是由人为原因造成的。
Trải qua điều tra, trận hỏa hoạn này là do nguyên nhân con người gây ra.
避免人为原因导致的机器故障。
Tránh sự cố máy móc do nguyên nhân con người gây ra.
很多事故其实都是人为原因造成的悲剧。
Nhiều tai nạn thực ra đều là thảm kịch do nguyên nhân con người gây nên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây