天分低
—
Gợi nhớ
Từ "天分低" (tiān fèn dī) nghĩa là "năng khiếu bẩm sinh thấp, ít tài năng bẩm sinh", ghép bởi: 天 (tiān): ngày + 分 (fēn): xu + 低 (dī): Thấp.
Thành phần cấu tạo
天分低
năng khiếu bẩm sinh thấp, ít tài năng bẩm sinh
一
大
八
刀
亻
氐
Phân tích từ 天分低
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:năng khiếu bẩm sinh thấp, ít tài năng bẩm sinh
Ví dụ (3)
即使天分低,靠后天勤奋也能成功。
Dù cho thiên phú thấp, dựa vào sự cần cù hậu thiên cũng có thể thành công.
不要总觉得自己天分低,要多给自己信心。
Đừng lúc nào cũng thấy bản thân năng khiếu thấp, cần cho bản thân thêm niềm tin.
笨鸟先飞,天分低的人更需要早付出努力。
Chim vụng bay trước, người có thiên phú thấp càng cần sớm bỏ ra nỗ lực.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây