不一定走
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:không nhất thiết rời đi, chưa chắc chọn đường
Ví dụ (3)
天还没黑,我今天不一定走。
Trời còn chưa tối, tôi hôm nay chưa chắc rời đi.
实现目标不一定走这条传统道路。
Thực hiện mục tiêu không nhất thiết đi con đường truyền thống này.
如果下雨,我们不一定走陆路去。
Nếu trời mưa, chúng tôi chưa chắc đi bằng đường bộ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây