白费力气
—
Phân tích từ 白费力气
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:bỏ ra sức lực mà không thu được kết quả
Ví dụ (3)
没找对方法,做再多也是白费力气。
Không tìm đúng phương pháp, làm nhiều hơn nữa cũng là tốn công vô ích.
我们要合理规划,防止大家白费力气。
Chúng ta cần quy hoạch hợp lý, phòng ngừa mọi người uổng phí sức lực.
门锁坏了,他折腾半天也是白费力气。
Ổ khóa cửa hỏng rồi, anh ấy loay hoay nửa ngày cũng là tốn công vô ích.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây