深基坑
—
Phân tích từ 深基坑
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hố đào móng công trình có độ sâu lớn
Ví dụ (3)
施工人员正在对深基坑进行安全支护。
Nhân viên thi công đang tiến hành chống đỡ an toàn cho hố móng sâu.
高层建筑开工前必须开挖深基坑。
Trước khi khởi công nhà cao tầng bắt buộc phải đào hố móng sâu.
监测仪器实时记录着深基坑的变形数据。
Thiết bị giám sát ghi chép thời gian thực dữ liệu biến dạng của hố móng sâu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây