注册机
—
Phân tích từ 注册机
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Phần mềm tạo mã (keygen)
Ví dụ (3)
很多杀毒软件会将网上下载的注册机识别为恶意程序并自动清除。
Nhiều phần mềm diệt virus sẽ nhận diện các phần mềm tạo mã tải trên mạng là chương trình độc hại và tự động xóa chúng.
使用注册机破解商业软件不仅侵犯版权,还可能给电脑带来安全隐患。
Việc sử dụng keygen để bẻ khóa phần mềm thương mại không chỉ vi phạm bản quyền mà còn có thể mang lại rủi ro bảo mật cho máy tính.
以前大家买不起正版游戏,常在论坛上寻找注册机来生成序列号。
Trước đây mọi người không mua nổi game bản quyền, thường hay lên diễn đàn tìm keygen để tạo số seri.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây