大家族
—
Phân tích từ 大家族
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Gia tộc lớn / Dòng họ lớn
Ví dụ (3)
在那个年代,当地的几个大家族长期把持着城市的政治和经济命脉。
Trong thời đại đó, một vài đại gia tộc ở địa phương đã thao túng huyết mạch chính trị và kinh tế của thành phố trong một thời gian dài.
为了巩固各自的商业地位,这两大商业大家族通过儿女联姻缔结了牢不可破的同盟关系。
Để củng cố vị thế thương mại của mình, hai đại gia tộc kinh doanh này thông qua hôn nhân của con cái đã thắt chặt mối quan hệ đồng minh vững chắc không thể phá vỡ.
这部百集电视连续剧讲述了民国时期一个显赫的大家族从繁荣走向衰败的历史过程。
Bộ phim truyền hình dài 100 tập này kể về quá trình lịch sử từ thịnh vượng đến suy tàn của một gia tộc quyền quý thời Dân quốc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây