综合课
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:môn học / tiết học tổng hợp
Ví dụ (3)
语言学习中的综合课注重听说读写能力的全面培养。
Môn học tổng hợp trong học tập ngôn ngữ coi trọng việc đào tạo toàn diện năng lực nghe nói đọc viết.
今天下午的第一节课是科学与实践综合课。
Tiết học đầu tiên chiều hôm nay là tiết học tổng hợp khoa học và thực tiễn.
老师在综合课上引导大家开展小组讨论与合作。
Thầy giáo trong tiết học tổng hợp đã hướng dẫn mọi người triển khai thảo luận nhóm và hợp tác.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây