碰过
—
Gợi nhớ
Từ "碰过" (pèng guò) nghĩa là "từng chạm vào, từng đụng", ghép bởi: 碰 (pèng): chạm + 过 (guò): qua.
Thành phần cấu tạo
碰过
từng chạm vào, từng đụng
石
并
辶
寸
Phân tích từ 碰过
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:từng chạm vào, từng đụng
Ví dụ (3)
警察确认现场的物品此前没有人碰过。
Cảnh sát xác nhận đồ vật ở hiện trường trước đó chưa có ai từng chạm vào.
我从没碰过这么复杂的精密机械设备。
Tôi chưa từng chạm vào thiết bị cơ khí tinh vi phức tạp thế này.
他在工作中碰过不少钉子,但依然没有放弃。
Anh ấy trong công việc từng đụng (gặp) không ít trắc trở vấp váp, nhưng vẫn chưa hề từ bỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây