食物链
—
Phân tích từ 食物链
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chuỗi thức ăn
Ví dụ (3)
在大自然的食物链中,狮子处于顶端的位置。
Trong chuỗi thức ăn của tự nhiên, sư tử đứng ở vị trí đỉnh.
人类活动污染了海洋,有毒物质会随着食物链不断富集。
Hoạt động của con người làm ô nhiễm đại dương, các chất độc hại sẽ không ngừng tích tụ theo chuỗi thức ăn.
如果破坏了某个物种,整个生态的食物链都可能崩溃。
Nếu tiêu diệt một loài nào đó, toàn bộ chuỗi thức ăn sinh thái có thể sẽ sụp đổ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây