防守型
—
Phân tích từ 防守型
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Kiểu phòng thủ, phòng ngự
Ví dụ (3)
他是一名防守型球员。
Anh ấy là một cầu thủ thiên về phòng thủ.
我们公司采取了防守型策略。
Công ty chúng tôi áp dụng chiến lược phòng thủ.
这种产品的设计比较防守型。
Thiết kế của sản phẩm này khá mang tính phòng thủ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây