碰倒
—
Gợi nhớ
Từ "碰倒" (pèng dǎo) nghĩa là "Va đổ, đụng ngã", ghép bởi: 碰 (pèng): chạm + 倒 (dào / dǎo): đổ.
Thành phần cấu tạo
碰倒
Va đổ, đụng ngã
石
并
亻
到
Phân tích từ 碰倒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Va đổ, đụng ngã
Ví dụ (3)
我不小心把杯子碰倒了。
Tôi vô ý đụng đổ cái cốc rồi.
小狗跑得很快,碰倒了椅子。
Chú chó nhỏ chạy rất nhanh, làm va đổ cái ghế.
风很大,把门口的花盆碰倒了。
Gió rất lớn, làm đụng đổ chậu hoa ở cửa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây