闻名世界
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:Nổi tiếng thế giới
Ví dụ (3)
中国的长城闻名世界。
Vạn Lý Trường Thành của Trung Quốc nổi tiếng thế giới.
这家餐厅的美食闻名世界。
Món ăn ngon của nhà hàng này nổi tiếng thế giới.
他是一位闻名世界的科学家。
Ông ấy là một nhà khoa học nổi tiếng thế giới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây