电阻值
—
Gợi nhớ
Từ "电阻值" (diàn zǔ zhí) nghĩa là "Giá trị điện trở", ghép bởi: 电 (diàn): điện + 阻 (zǔ): Chặn + 值 (zhí): giá trị.
Thành phần cấu tạo
电阻值
Giá trị điện trở
日
乚
阝
且
亻
直
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Giá trị điện trở
Ví dụ (3)
用万用表测量这个电阻值。
Dùng đồng hồ vạn năng đo giá trị điện trở này.
电阻值太大会影响电路工作。
Giá trị điện trở quá lớn sẽ ảnh hưởng mạch hoạt động.
图纸中标明了标准电阻值。
Trong bản vẽ có ghi rõ giá trị điện trở tiêu chuẩn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây