商务人士
—
Phân tích từ 商务人士
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Giới doanh nhân, người làm thương mại
Ví dụ (3)
这家酒店深受商务人士欢迎。
Khách sạn này rất được giới doanh nhân ưa chuộng.
许多商务人士在这里开会。
Nhiều người kinh doanh đang họp ở đây.
这款笔记本适合商务人士使用。
Chiếc laptop này phù hợp cho người làm doanh nghiệp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây