生活气息
—
Phân tích từ 生活气息
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Hơi thở cuộc sống, nét sinh hoạt đời thường
Ví dụ (3)
老街区充满了浓厚的生活气息。
Khu phố cổ tràn ngập hơi thở cuộc sống đậm đà.
这部电影非常有生活气息。
Bộ phim này rất mang không khí đời thường.
画作展示了平淡中的生活气息。
Bức tranh thể hiện nét sinh hoạt đời thường trong vẻ bình dị.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây