多样化
—
Gợi nhớ
Từ "多样化" (duō yàng huà) nghĩa là "Đa dạng hóa, làm phong phú", ghép bởi: 多 (duō): hơn + 样 (yàng): kiểu + 化 (huà): Biến đổi.
Thành phần cấu tạo
多样化
Đa dạng hóa, làm phong phú
夕
木
羊
亻
匕
Phân tích từ 多样化
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:Đa dạng hóa, làm phong phú
Ví dụ (6)
公司正在推动产品的多样化。
Công ty đang thúc đẩy đa dạng hóa sản phẩm.
消费者的需求变得日益多样化。
Nhu cầu của người tiêu dùng ngày càng đa dạng hóa.
采用多样化的教学手段。
Áp dụng các phương pháp giảng dạy đa dạng hóa.
食品多样化有助于营养均衡。
Sự đa dạng hóa thực phẩm giúp cân bằng dinh dưỡng.
实现收入来源的多样化。
Thực hiện sự đa dạng hóa nguồn thu nhập.
2
Danh từ
Nghĩa:Sự đa dạng hóa, tính đa dạng
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây