用人单位
—
Phân tích từ 用人单位
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Đơn vị tuyển dụng, tổ chức sử dụng lao động
Ví dụ (3)
用人单位应当依法与员工签订合同。
Đơn vị tuyển dụng nên ký hợp đồng với nhân viên theo pháp luật.
在招聘会上寻找合适的用人单位。
Tại ngày hội việc làm tìm đơn vị tuyển dụng phù hợp.
用人单位保障员工的休息休假权利。
Đơn vị tuyển dụng bảo đảm quyền lợi nghỉ ngơi của nhân viên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây