凝聚力
—
Phân tích từ 凝聚力
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Sức mạnh đoàn kết, tính gắn kết
Ví dụ (3)
体育比赛增强了团队的凝聚力。
Cuộc thi thể thao đã tăng cường sự gắn kết của đội ngũ.
一个有凝聚力的班级更容易取得成功。
Một tập thể lớp có tính gắn kết dễ thành công hơn.
领导善于提升员工的凝聚力。
Lãnh đạo giỏi nâng cao tinh thần đoàn kết của nhân viên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây