环境卫生
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Vệ sinh môi trường
Ví dụ (3)
大家要共同打扫保持环境卫生。
Mọi người cần cùng nhau dọn dẹp duy trì vệ sinh môi trường.
社区的环境卫生改善了很多。
Vệ sinh môi trường của khu dân cư đã cải thiện rất nhiều.
垃圾分类有利于促进环境卫生。
Phân loại rác có lợi cho thúc đẩy vệ sinh môi trường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây