防腐蚀
—
Định nghĩa (2)
1
Tính từ
Nghĩa:Chống ăn mòn, chống gỉ
Ví dụ (6)
涂上了防腐蚀漆后,钢材不易生锈。
Sau khi sơn lớp sơn chống ăn mòn, thép không dễ bị gỉ.
管道采用了防腐蚀材料。
Đường ống sử dụng vật liệu chống ăn mòn.
这种机械具有优良的防腐蚀性能。
Loại máy móc này có tính năng chống ăn mòn tuyệt vời.
金属部件需要做防腐蚀处理。
Các chi tiết kim loại cần làm xử lý chống ăn mòn.
定期检修管道防腐蚀。
Định kỳ bảo trì đường ống để chống ăn mòn.
2
Động từ
Nghĩa:Phòng chống ăn mòn
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây