速度慢
—
Phân tích từ 速度慢
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:Tốc độ chậm, chạy chậm
Ví dụ (3)
旧电脑的运行速度慢。
Máy tính cũ tốc độ vận hành chậm.
他走路的速度慢,大家在等他。
Tốc độ đi bộ của anh ấy chậm, mọi người đang đợi anh ấy.
网络连接速度慢会影响下载。
Tốc độ kết nối mạng chậm sẽ ảnh hưởng việc tải xuống.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây