温湿度
—
Phân tích từ 温湿度
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Nhiệt độ và độ ẩm
Ví dụ (3)
博物馆需要控制好展厅的温湿度。
Bảo tàng cần kiểm soát tốt nhiệt độ độ ẩm của phòng trưng bày.
墙上的温湿度计显示适宜。
Đồng hồ đo nhiệt độ độ ẩm trên tường hiển thị thích hợp.
温湿度变化影响植物生长。
Sự thay đổi nhiệt độ độ ẩm ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của thực vật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây