亢
丶一ノフ
4
—
Gợi nhớ
Phần cổ họng dưới mái đầu (亠) vươn thẳng đứng như chân bàn (几) thể hiện dáng vẻ cao vút, kiêu ngạo (亢).
Thành phần cấu tạo
亢
Cao vút, kiêu ngạo, hưng phấn quá mức
亠
Bộ Đầu
Phần trên, mái che (phía trên)
几
Bộ Kỷ
Cái bàn nhỏ (phía dưới)
Từ đồng âm (5)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Cao vút, kiêu ngạo, hưng phấn quá mức
Ví dụ (3)
歌手唱出了高亢的歌声。
Ca sĩ cất lên tiếng hát cao vút.
The singer sang a high-pitched song.
情绪过于亢奋不利于睡眠。
Cảm xúc quá đỗi hưng phấn không có lợi cho giấc ngủ.
Overly excited emotions are not good for sleep.
为人不要娇傲自亢。
Làm người đừng kiêu ngạo tự cao.
Don't be arrogant and self-conceited.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây