驾驶员
—
Phân tích từ 驾驶员
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tài xế, phi công, người lái
Ví dụ (3)
公交车驾驶员专心地开着车。
Tài xế xe buýt tập trung lái xe.
驾驶员要严格遵守交通规则。
Tài xế phải nghiêm ngặt tuân thủ luật giao thông.
飞机驾驶员正在准备起飞。
Phi công lái máy bay đang chuẩn bị cất cánh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây