Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
外螺纹
wài luó wén
Đường ren ngoài
Hán việt: ngoại loa văn
—

Gợi nhớ

Từ "外螺纹" (wài luó wén) nghĩa là "Đường ren ngoài", ghép bởi: 外 (wài): bên ngoài + 螺 (luó): Ốc sên + 纹 (wén): Hoa văn.

Thành phần cấu tạo

外螺纹
wài luó wén
Đường ren ngoài
夕
卜
虫
累
纟
文

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Đường ren ngoài
Ví dụ (3)
luó shuān螺栓biǎo miàn表面jiā gōng加工yǒu有qīng xī清晰de的wài luó wén外螺纹。
Bề mặt bu-lông được gia công đường ren ngoài rõ ràng.
wài luó wén外螺纹yǔ与nèi luó wén内螺纹xiāng hù pèi hé相互配合。
Ren ngoài khớp nối phối hợp với ren trong.
jiǎn chá检查wài luó wén外螺纹shì fǒu是否yǒu有sǔn huài损坏。
Kiểm tra xem ren ngoài có bị hỏng hóc không.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây