测量机
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Máy đo lường, thiết bị đo đạc
Ví dụ (3)
工程师用三坐标测量机检测零件尺寸。
Các kỹ sư dùng máy đo lường 3 tọa độ kiểm tra kích thước linh kiện.
工厂新引进了一台精密的测量机。
Nhà máy mới nhập về một chiếc máy đo lường tinh xảo.
测量机显示数据准确无误。
Máy đo lường hiển thị dữ liệu chính xác không chút sai sót.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây