企业级
—
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Cấp doanh nghiệp, chuẩn doanh nghiệp
Ví dụ (3)
公司部署了企业级网络防火墙。
Công ty triển khai tường lửa mạng cấp doanh nghiệp.
这款软件是专为大公司设计的企业级应用。
Phần mềm này là ứng dụng cấp doanh nghiệp thiết kế riêng cho công ty lớn.
企业级云存储安全性更高。
Lưu trữ đám mây cấp doanh nghiệp tính an toàn cao hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây