不够快
—
Phân tích từ 不够快
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:Không đủ nhanh, tốc độ chưa nhanh
Ví dụ (3)
你的反应速度不够快,需要多练习。
Tốc độ phản ứng của bạn không đủ nhanh, cần luyện tập nhiều.
下载速度不够快,让人等急了。
Tốc độ tải xuống không đủ nhanh, khiến người ta sốt ruột.
如果行动不够快就会错失良机。
Nếu hành động không đủ nhanh sẽ bỏ lỡ cơ hội tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây