舒适性
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tính thoải mái, độ dễ chịu
Ví dụ (3)
这款沙发具有极佳的舒适性。
Mẫu ghế sofa này có độ thoải mái tuyệt vời.
汽车悬挂系统提高了乘坐的舒适性。
Hệ thống giảm xóc xe hơi đã nâng cao độ thoải mái khi ngồi.
选用透气面料以保证服装的舒适性。
Tuyển chọn loại vải thoáng khí để đảm bảo tính thoải mái của trang phục.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây