国际局势
—
Phân tích từ 国际局势
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tình hình quốc tế, cục diện thế giới
Ví dụ (3)
当前国际局势复杂多变。
Tình hình quốc tế hiện nay phức tạp biến đổi nhiều.
专家深度分析了未来的国际局势。
Chuyên gia phân tích sâu sắc cục diện quốc tế tương lai.
国际局势影响着全球经济发展。
Tình hình quốc tế ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế toàn cầu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây