账户就
zhàng hù jiù
Tài khoản thì...

Định nghĩa (1)

1
Cụm từ
Nghĩa:Tài khoản thì...
Ví dụ (3)
chéng gōngzhù hòuzhàng jiùnéngshǐ yòng使le
Sau khi đăng ký thành công, tài khoản thì có thể sử dụng rồi.
chōng zhíchéng gōnghòuzhàng jiùshōu dàoledàozhàng xǐng
Sau khi nạp tiền thành công, tài khoản thì đã nhận được nhắc nhở tiền vào.
dòng jiéhòuzhàng jiù jìn xíngjiāo le
Sau khi đóng băng, tài khoản thì không thể tiến hành giao dịch nữa.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây