Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
你好吗
nǐ hǎo ma
Bạn khỏe không, bạn thế nào
Hán việt: nhĩ hảo ma
—

Gợi nhớ

Từ "你好吗" (nǐ hǎo ma) mang nghĩa "Bạn khỏe không, bạn thế nào", kết hợp bởi 你 (nǐ - nhĩ): "bạn" + 好 (hǎo - hảo): "tốt" + 吗 (ma - ma): "không? à? nhỉ?". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 你: Một người (亻) đứng đối diện đang mỉm cười trò chuyện với ngươi (尔) ở ngay trước mặt chính là bạn, anh, chị (你). • Chữ 好: Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好). • Chữ 吗: Cái miệng (口) hỏi con ngựa (马) đâu rồi, cứ thêm trợ từ 吗 vào cuối câu là biến thành câu hỏi.

Thành phần cấu tạo

你好吗
nǐ hǎo ma
Bạn khỏe không, bạn thế nào
你
nǐ • nhĩ
bạn
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
尔
Nhĩ
Ngươi, anh/chị (nằm bên phải)
好
hǎo • hảo
tốt
女
Bộ Nữ
Phụ nữ, con gái (nằm bên trái)
子
Bộ Tử
Đứa trẻ, con trai (nằm bên phải)
吗
ma • ma
không? à? nhỉ?
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên trái)
马
Bộ Mã
Con ngựa, âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Câu thán từ
Nghĩa:Bạn khỏe không, bạn thế nào
Ví dụ (3)
hǎojiǔ好久bú不jiàn见,zuìjìn最近nǐhǎo你好ma吗?
Lâu rồi không gặp, dạo này bạn khỏe không?
Long time no see, how are you recently?
zài在xìn信de的kāitóu开头xiěxià写下yí一jù句“nǐhǎo你好ma吗”。
Ở phần đầu bức thư viết xuống một câu 'Bạn khỏe không'.
Wrote a sentence 'How are you' at the beginning of the letter.
yòng用wēnhé温和de的yǔqì语气wènhòu问候“nǐhǎo你好ma吗”。
Dùng giọng điệu ôn hòa hỏi thăm 'Bạn khỏe không'.
Greet with a gentle tone 'How are you'.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây