你好吗
—
Gợi nhớ
Từ "你好吗" (nǐ hǎo ma) mang nghĩa "Bạn khỏe không, bạn thế nào", kết hợp bởi 你 (nǐ - nhĩ): "bạn" + 好 (hǎo - hảo): "tốt" + 吗 (ma - ma): "không? à? nhỉ?". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 你: Một người (亻) đứng đối diện đang mỉm cười trò chuyện với ngươi (尔) ở ngay trước mặt chính là bạn, anh, chị (你). • Chữ 好: Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好). • Chữ 吗: Cái miệng (口) hỏi con ngựa (马) đâu rồi, cứ thêm trợ từ 吗 vào cuối câu là biến thành câu hỏi.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 你好吗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Câu thán từ
Nghĩa:Bạn khỏe không, bạn thế nào
Ví dụ (3)
好久不见,最近你好吗?
Lâu rồi không gặp, dạo này bạn khỏe không?
Long time no see, how are you recently?
在信的开头写下一句“你好吗”。
Ở phần đầu bức thư viết xuống một câu 'Bạn khỏe không'.
Wrote a sentence 'How are you' at the beginning of the letter.
用温和的语气问候“你好吗”。
Dùng giọng điệu ôn hòa hỏi thăm 'Bạn khỏe không'.
Greet with a gentle tone 'How are you'.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây