四十三
sì shí sān
Bốn mươi ba

Định nghĩa (1)

1
Số từ
Nghĩa:Bốn mươi ba
Ví dụ (3)
bān gòngyǒu shísān wèixué shēng
Trong lớp có tổng cộng 43 bạn học sinh.
xié zide shùshì shí sān
Cỡ giày là cỡ 43.
shí sān suìzhèng zhízhōng nián
43 tuổi đang đúng tuổi trung niên.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây