Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
旧家具
jiù jiā jù
Đồ nội thất cũ, bàn ghế cũ
—

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Đồ nội thất cũ, bàn ghế cũ
Ví dụ (3)
bān jiā搬家shí时bǎ把bù yòng不用de的jiù jiā jù旧家具mài diào卖掉le了。
Khi chuyển nhà đã bán sạch đồ nội thất cũ không dùng nữa đi.
huí shōu回收èr shǒu二手jiù jiā jù旧家具。
Thu hồi đồ nội thất cũ dùng rồi.
fān xīn翻新zhè tào这套mù zhì木制jiù jiā jù旧家具。
Tân trang bộ đồ nội thất gỗ cũ này.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây