春秋时期
Chūn qiū Shí qī
Thời kỳ Xuân Thu (lịch sử Trung Quốc)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ riêng
Nghĩa:Thời kỳ Xuân Thu (lịch sử Trung Quốc)
Ví dụ (3)
kǒng shēng huózàichūn qiū shí
Khổng Tử sinh sống vào thời kỳ Xuân Thu.
chūn qiū shí bǎijiā-zhēngmíng xiǎngfán róng
Thời kỳ Xuân Thu Bách gia tranh minh, tư tưởng phồn vinh.
yán jiūchūn qiū shí de shǐbiàn
Nghiên cứu những biến cách lịch sử của thời kỳ Xuân Thu.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây