招待不周
—
Phân tích từ 招待不周
Định nghĩa (1)
1
Câu xã giao
Nghĩa:Tiếp đãi không chu đáo, sơ suất với khách
Ví dụ (3)
今天多有打扰,招待不周请包涵。
Hôm nay có nhiều làm phiền, tiếp đãi không chu đáo xin bao dung.
主人客气地说:粗茶淡饭,招待不周。
Chủ nhà khách khí nói: 'Trà thô cơm nhạt, tiếp đãi không chu đáo'.
如果有什么招待不周的,随时跟我说。
Nếu có gì tiếp đãi không chu đáo, lúc nào cũng cứ nói với tôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây