国防建设
guó fáng jiàn shè
Xây dựng quốc phòng

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Xây dựng quốc phòng
Ví dụ (3)
guó jiāgāo zhòng shìguó fáng jiàn shè
Nhà nước coi trọng tầm cao việc xây dựng quốc phòng.
zhī chíguó fáng jiàn shèshìměi gōng mínde
Ủng hộ xây dựng quốc phòng là nghĩa vụ của mỗi công dân.
guó fáng jiàn shè lexiǎn zhùchéng jiù
Xây dựng quốc phòng đạt được thành tựu rõ rệt.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây