数一下
—
Phân tích từ 数一下
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Đếm một chút, nhẩm đếm
Ví dụ (3)
请你数一下这里的苹果有多少个。
Xin bạn đếm một chút quả táo ở đây có bao nhiêu quả.
拿出现金仔细数一下。
Lấy tiền mặt ra cẩn thận đếm một chút.
数一下人数,看看齐不齐。
Đếm một chút số người, xem có đủ không.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây