惩治腐败
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Trừng trị tham nhũng, diệt trừ hối lộ
Ví dụ (3)
国家坚持零容忍惩治腐败。
Nhà nước kiên trì không dung nhẫn trừng trị tham nhũng.
依法严厉惩治腐败分子。
Nghiêm trị các phần tử tham nhũng theo đúng luật.
惩治腐败赢得了群众的拥护。
Trừng trị tham nhũng đã giành được sự ủng hộ của quần chúng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây