电动机
diàn dòng jī
Động cơ điện, mô-tơ điện

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Động cơ điện, mô-tơ điện
Ví dụ (3)
zhè liàngdiàn dòng chēyóugāo gōng diàn dòng dòng
Chiếc xe điện này được vận hành bởi động cơ điện công suất cao.
diàn dòng diàn néngzhuǎn huàwéi xiè néng
Động cơ điện chuyển hóa điện năng thành cơ năng.
jiǎn chádiàn dòng deyùn zhuǎnshēng yīn
Kiểm tra tiếng máy vận hành của động cơ điện.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây