决定书
jué dìng shū
Văn bản quyết định, giấy quyết định

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Văn bản quyết định, giấy quyết định
Ví dụ (3)
yuànxiàngshuāng fāngsòng lexíng zhèng chǔ jué dìng shū
Tòa án đã gửi bản giấy quyết định xử phạt hành chính tới hai bên.
yuè tuì xué退jué dìng shūdenèi róng
Đọc kỹ nội dung của giấy quyết định thôi học.
gài zhānghòujué dìng shūzhèng shìshēng xiào
Đóng dấu xong giấy quyết định chính thức có hiệu lực.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây