速度快
—
Phân tích từ 速度快
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:Tốc độ nhanh, chạy nhanh
Ví dụ (3)
这台新电脑处理数据的速度快。
Chiếc máy tính mới này tốc độ xử lý dữ liệu nhanh.
高铁运行速度快,乘坐舒适。
Tàu cao tốc tốc độ vận hành nhanh, đi rất dễ chịu.
网络连接速度快,网页瞬开。
Tốc độ kết nối mạng nhanh, trang web mở lập tức.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây