不见踪影
—
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Không thấy bóng dáng đâu, biến mất không vết tích
Ví dụ (3)
小猫钻进树林后就不见踪影了。
Chú mèo nhỏ chui vào trong rừng cây rồi là không thấy bóng dáng đâu nữa.
嫌疑人早已不见踪影。
Nghi phạm từ lâu đã không thấy bóng dáng đâu.
积雪在阳光下化得不见踪影。
Tuyết đọng tan rã dưới ánh nắng không thấy dấu vết.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây