太重了
—
Gợi nhớ
Từ "太重了" (tài zhòng le) nghĩa là "Nặng quá rồi, quá mức nặng", ghép bởi: 太 (tài): quá + 重 (zhòng / chóng): nặng + 了 (le / liǎo): rồi.
Thành phần cấu tạo
太重了
Nặng quá rồi, quá mức nặng
大
丶
千
里
了
Phân tích từ 太重了
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:Nặng quá rồi, quá mức nặng
Ví dụ (3)
这个行李箱太重了,我提不动。
Chiếc va-li này nặng quá rồi, tôi xách không nổi.
他的感冒症状太重了,需要输液。
Triệu chứng cảm cúm của anh ấy nặng quá rồi, cần truyền dịch.
这份责任对我来说太重了。
Trách nhiệm này đối với tôi mà nói quá nặng nề rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây