信息时代
xìn xī shí dài
Thời đại kỹ thuật số, thời đại tin tức

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Thời đại kỹ thuật số, thời đại tin tức
Ví dụ (3)
menshēng huózàishù xìn shí dài
Chúng ta sống trong thời đại dữ liệu lớn và thông tin.
xìn shí dàiyāo qiúrén men bèikuài xué néng
Thời đại thông tin đòi hỏi con người sở hữu năng lực học nhanh.
xìn shí dàide zhǎnrìxīn-yuèyì
Khoa học công nghệ thời đại thông tin đổi mới từng ngày.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây